- Phạt góc5 – 12
- Thẻ vàng0 – 2
Sân The Valley, London · Trọng tài: Tom Nield · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.62
Charlton Athletic và Queens Park Rangers hòa nhau 0-0.
Charlton Athletic vs Queens Park Rangers 0-0 — Hạng Nhất Anh 10/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 36' 🔁 Dennis Cirkinthay Tariq Lamptey
- 48+3' 🟨 Julien Stéphan
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Joe Rankin-Costellothay Miles Leaburn 45'
- 48' 🔁 Jake Clarke-Salterthay Jimmy Dunne
- 🔁 Micah Mbickthay sonny carey 65'
- 74' 🟨 Kealey Adamson
- 76' 🟨 Jake Clarke-Salter
- 79' 🔁 Amadou Salif Mbenguethay Kealey Adamson
- 79' 🔁 Justin Obikwuthay Paul Smyth
- 79' 🔁 Leon Scarlettthay Alfie Lloyd
- 🔁 Alan Mwambathay Oliver Skipp 85'
- 🔁 Millenic Allithay Tyreece Campbell 88'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 28%Kiểm soát bóng72%
- 14Tổng cú sút14
- 0Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích8
- 9Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn5
- 5Phạt góc12
- 40Tấn công nguy hiểm74
- 63Tấn công138
- 254Chuyền666
- 196Chuyền chính xác613
- 4Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài13
- 13Rê bóng37
- 10Tạt bóng19
- 46Tranh chấp41
- 35Tắc bóng24
- 36Cản phá29
- 10Cứu thua3
- 6Phạm lỗi6
- 14Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Queens Park Rangers kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Charlton Athletic ép sân · cột hướng xuống: Queens Park Rangers ép sân. Charlton Athletic kiểm soát thế trận 31% thời gian, Queens Park Rangers 64%.
Charlton AthleticQueens Park Rangers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Charlton Athletic · HLV Nathan Jones
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 6.32 |
| 5 | Lloyd Jones © | Hậu vệ | 6.94 |
| 17 | Amari Bell | Hậu vệ | 6.68 |
| 18 | Ivan Mesik | Hậu vệ | 6.36 |
| 44 | Tyler Bindon | Hậu vệ | 6.66 |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ | 6.61 |
| 7 | Tyreece Campbell | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Karlan Grant | Tiền vệ | 7.08 |
| 14 | sonny carey | Tiền vệ | 6.39 |
| 34 | Oliver Skipp | Tiền vệ | 6.48 |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo | 6.95 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Millenic Alli | Tiền đạo |
| 21 | Tiernan Brooks | Thủ môn |
| 8 | Harvey Knibbs | Tiền vệ |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo |
| 32 | Alan Mwamba | Hậu vệ |
| 16 | Timothy Ouma | Tiền vệ |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Tiền vệ |
| 38 | J. Laqueretabua | Tiền vệ |
| 35 | Robert Junior Nkeng | Tiền đạo |
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ | 6.69 |
| 3 | Jimmy Dunne © | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.44 |
| 48 | Tariq Lamptey | Hậu vệ | 6.41 |
| 11 | Paul Smyth | Tiền vệ | 6.48 |
| 18 | Glen Kamara | Tiền vệ | 7.07 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 7.13 |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Alfie Lloyd | Tiền đạo | 6.41 |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Isak Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ |
| 19 | Dennis Cirkin | Hậu vệ |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Hậu vệ |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ |
| 4 | Liam Morrison | Hậu vệ |
| 25 | Justin Obikwu | Tiền đạo |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn |
| 33 | Leon Scarlett | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | Nathaniel Chalobah | Nghi ngờ | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | William Mannion | Chấn thương | Shoulder injury |
| Charlton Athletic | Josh Edwards | Chấn thương | Ankle injury |
| Charlton Athletic | Kayne Ramsay | Chấn thương | Ankle injury |
| Charlton Athletic | Charlie Kelman | Chấn thương | Shoulder injury |
| Charlton Athletic | Billy Koumetio | Chấn thương | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | Matthew godden | Chấn thương | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | Collins Shichenje | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Boy Kemper | Nghi ngờ | Ankle injury |
| Queens Park Rangers | Ilias Chair | Chấn thương | Wound |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Richard Kone | Nghi ngờ | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.62 | 23.00 | 1.02 | 21.00 | 0.5 | 9.50 | 1.06 | 16.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.83 | 1.98 | 16:41 09/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 0–0 |
| 30/08/2025 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Charlton Athletic | 3–1 |
| 10/08/2022 | EFL Cup | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 1–1 |
| 27/06/2020 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 1–0 |
| 21/12/2019 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Charlton Athletic | 2–2 |
| 07/07/2018 | INT CF | Queens Park Rangers – Charlton Athletic | 3–3 |
| 09/04/2016 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Charlton Athletic | 2–1 |
| 08/08/2015 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 2–0 |
| 22/02/2014 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 1–0 |
| 23/11/2013 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Charlton Athletic | 1–0 |
Phong độ gần đây
Charlton Athletic
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Stoke City – Charlton Athletic | 4–0 | B |
| 03/09/2026 | ENG EFL Championship | West Bromwich Albion – Charlton Athletic | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Preston North End | 1–0 | T |
| 27/08/2026 | EFL Cup | Tottenham Hotspur – Charlton Athletic | 5–1 | B |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | West Ham United – Charlton Athletic | 1–2 | T |
Queens Park Rangers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Middlesbrough | 0–1 | B |
| 03/09/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Cardiff City | 2–1 | T |
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Queens Park Rangers | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Bolton Wanderers | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Queens Park Rangers | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Charlton Athletic vs Queens Park Rangers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Charlton Athletic vs Queens Park Rangers thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 6 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân The Valley (London).
- Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers là bao nhiêu?
- Charlton Athletic và Queens Park Rangers hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Charlton Athletic vs Queens Park Rangers gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Charlton Athletic thắng 4, hòa 5, Queens Park Rangers thắng 6. Lần gần nhất ngày 07/02/2026 (ENG EFL Championship) Charlton Athletic 0-0 Queens Park Rangers.
- Phong độ Charlton Athletic và Queens Park Rangers trước trận?
- Charlton Athletic: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWW); Queens Park Rangers: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWD).
- Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Queens Park Rangers?
- Charlton Athletic ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Queens Park Rangers dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

