
Charlie Kelman là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 61% | 20% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,61 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 7,77 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 4/10 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực46