Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler Bindon

Charlton AthleticHậu vệNZL
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Tyler Bindon là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—554050015177%53%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/187 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler Bindon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-2dự bị00000—0———
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2900000033/4647/11—5,83
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1900000149/5624/7—6,76
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0901021082/8917/7—8,33
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-3450100111/1702/4—6,39
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-0900000042/5215/11—6,58
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 0-0900020132/3924/9—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-4900031124/3337/9—6,19
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1900000034/4614/7V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202318700 nghìn €
27/06/202419700 nghìn €
26/12/2024191,0 triệu €
17/06/2025201,2 triệu €
05/10/2025201,5 triệu €
02/12/2025201,5 triệu €
27/05/2026213,5 triệu €
27/09/2026214,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Nottingham ForestCharlton AthleticChuyển nhượng—
29/06/2026Sheffield UnitedNottingham ForestCho mượn—
03/07/2025Nottingham ForestSheffield UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025ReadingNottingham ForestCho mượn—
02/02/2025Nottingham ForestReadingChuyển nhượng—
01/02/2025ReadingNottingham ForestChuyển nhượng—
06/08/2023Los Angeles FC AcademyReadingChuyển nhượng—
30/06/2017East Coast Bays YouthLos Angeles FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com