
sonny carey
Tiền vệENG
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
sonny carey là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực43