
William Mannion là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 60% | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 3 | 3 | 42% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/38 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/38 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 90 | 3 | 3 | 0 | 16/38 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 23/38 | 0 | — | — | 6,05 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | 3/3 | — | 6,05 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 18/39 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Cambridge United | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Havant Waterlooville | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 21/10/2021 | Cambridge United | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Pafos FC | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Hull City | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2020 | Kidderminster Harriers | Hull City | Cho mượn | — |
| 28/10/2019 | Hull City | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Aldershot Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Hull City | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Plymouth Argyle | Hull City | Cho mượn | — |
| 27/11/2017 | Hull City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hull City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Wimbledon U18 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 154
- Chỉ số 252
- Chỉ số 461
- Chỉ số 350