
Oliver Skipp là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Tiểu sử Oliver Skipp
Oliver Skipp là tiền vệ thi đấu cho Charlton Athletic, mang quốc tịch England, 26 tuổi, sinh ngày 16/09/2000. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 610 phút và điểm trung bình 6,53, gồm 6 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 20,0 triệu € (2021). Hợp đồng đến 29/06/2027, sau khi chuyển nhượng từ Leicester City ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 565 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 37% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/215 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/71 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 4/8 | V | 6,02 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 5 | 6/10 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 3/11 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 6 | 10/14 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 2 | 6/8 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 6/9 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 1/3 | Đ | 5,71 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 0 | 3/9 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/71 | 1 | 3/8 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2019 | 18 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 18 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 7,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leicester City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Tottenham Hotspur | Leicester City | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 30/05/2021 | Norwich City | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Tottenham Hotspur | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực49