
Micah Mbick là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Tiểu sử Micah Mbick
Micah Mbick là tiền đạo 19 tuổi, có quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Charlton Athletic. Cao 185 cm, nặng 79 kg. Trong mùa 2026-2027, Mbick ra sân 8 trận với tổng 234 phút, điểm trung bình 6,49; ở Hạng Nhất Anh anh ra sân 7 trận và ở Cúp Liên đoàn Anh 1 trận. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Colchester United sang Charlton Athletic vào ngày 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 38% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45% | 38% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 6/12 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/6 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 7/18 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Colchester United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Charlton Athletic | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực45