
Joe Rankin-Costello
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Joe Rankin-Costello là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 178 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 4/6 | — | 5,85 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/5 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | V | 6,90 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 1,6 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Blackburn Rovers | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 31/12/2019 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Manchester United Youth | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực46