
Tyreece Campbell
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Tyreece Campbell là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.488Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 905 | 4 | 0 | 1 | 17 | 7 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,81 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 226 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 62% | 0 | 0 | 8,01 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 3 | 267 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 57% | 0 | 0 | 5,47 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/187 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/45 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/81 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/62 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/65 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/5 | V | 5,88 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 2/10 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 3/8 | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 5/10 | — | 7,74 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 7/11 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 4/9 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 1/5 | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực39