Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Coventry

Charlton AthleticTiền vệIRL
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Conor Coventry là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.282Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11108960003182%48%306,29
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432740001081%47%106,42
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011085%60%007,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10220001050%0%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
422/512 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/78 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/132 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/80 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Coventry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-2620000029/3623/8V5,90
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-2900000053/6322/5V6,32
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 1-1900011151/6424/9—6,20
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1840000142/4824/5—6,52
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2900010021/2934/9—6,87
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0900000036/4400/3V6,35
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-110000009/110——5,93
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-3700000031/3812/8—5,96
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-0900010156/6725/9—6,77
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 0-0900000031/3536/10—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202120200 nghìn €
23/11/202121300 nghìn €
14/06/202222500 nghìn €
14/09/202222900 nghìn €
02/11/2022221,0 triệu €
23/03/2023221,5 triệu €
31/05/2023231,8 triệu €
18/12/2023231,5 triệu €
27/06/2024241,5 triệu €
26/12/2024241,2 triệu €
17/06/2025251,5 triệu €
02/12/2025252,0 triệu €
27/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2024West Ham UnitedCharlton AthleticHết hạn mượn 1.163M €1,2 triệu €
30/05/2023Rotherham UnitedWest Ham UnitedCho mượn—
25/01/2023West Ham UnitedRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Milton Keynes DonsWest Ham UnitedCho mượn—
17/01/2022West Ham UnitedMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
04/01/2022Peterborough UnitedWest Ham UnitedCho mượn—
30/08/2021West Ham UnitedPeterborough UnitedChuyển nhượng—
31/12/2020West Ham United U23West Ham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2020Lincoln CityWest Ham United U23Cho mượn—
09/01/2020West Ham United U23Lincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2017West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com