Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Okonkwo

Charlton AthleticThủ mônNGR
25Tuổi
199Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Arthur Okonkwo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
Hạng Nhất Anh2026-2027—1010900374753%100%006,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/307 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/202 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Okonkwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-29080115/340——7,15
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-29021024/440——5,92
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 1-19021016/3201/1—6,14
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3dự bị000—0———
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-39051115/4001/1—6,64
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-09030014/280——6,95
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 0-09020017/280——6,32
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-49040012/220——5,94
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-19020116/240——6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/2022201,0 triệu €
14/06/2022201,5 triệu €
11/06/2023212,0 triệu €
28/12/2023221,8 triệu €
26/12/2024231,2 triệu €
17/06/2025232,0 triệu €
02/12/2025242,0 triệu €
02/03/2026243,0 triệu €
27/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026WrexhamCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024ArsenalWrexhamChuyển nhượng—
30/05/2024WrexhamArsenalCho mượn—
31/08/2023ArsenalWrexhamChuyển nhượng—
29/06/2023Sturm GrazArsenalCho mượn—
15/01/2023ArsenalSturm GrazChuyển nhượng—
14/01/2023Crewe AlexandraArsenalCho mượn—
28/07/2022ArsenalCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2021Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2020Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com