Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathaniel Chalobah

Charlton AthleticTiền vệENG
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nathaniel Chalobah là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—332250001086%61%006,52
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11890010091%80%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/73 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/61 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathaniel Chalobah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 1-0630000029/3302/3—6,60
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedT 2-177000009/1112/5—6,31
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 2-1850010125/2939/13—6,66
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Cheltenham TownT 3-1890100356/6138/10—7,70
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 2-1901021137/4535/9V7,84
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Oxford UnitedB 1-4770100132/4202/6—6,34
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-128001006/811/3—6,34
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 1-1890000138/4615/13—6,31
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityH 0-0700000018/2413/8—5,81
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityH 1-1620010016/1804/7—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 2,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,3 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/2013182,0 triệu €
21/07/2013184,0 triệu €
07/01/2014194,0 triệu €
23/02/2015204,0 triệu €
30/06/2015204,0 triệu €
03/01/2016213,5 triệu €
31/07/2016213,3 triệu €
19/02/2017224,0 triệu €
27/06/2017225,0 triệu €
01/01/2018235,0 triệu €
27/05/2018235,0 triệu €
18/12/2018247,0 triệu €
12/06/2019247,0 triệu €
09/12/2019246,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
14/10/2020254,8 triệu €
09/03/2021264,5 triệu €
29/06/2021265,0 triệu €
23/11/2021265,0 triệu €
12/05/2022274,0 triệu €
02/11/2022272,5 triệu €
31/05/2023281,8 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
23/05/2024291,2 triệu €
29/12/2024301,0 triệu €
26/05/202530800 nghìn €
02/12/202530700 nghìn €
27/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Sheffield WednesdayCharlton AthleticChuyển nhượng—
12/07/2024West Bromwich AlbionSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/01/2023FulhamWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/08/2021WatfordFulhamChuyển nhượng—
12/07/2017ChelseaWatfordHết hạn mượn 6.3M €6,3 triệu €
29/06/2016NapoliChelseaCho mượn—
30/08/2015ChelseaNapoliChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
20/05/2015ReadingChelseaCho mượn—
21/01/2015ChelseaReadingChuyển nhượng—
01/01/2015BurnleyChelseaCho mượn—
31/08/2014ChelseaBurnleyChuyển nhượng—
30/05/2014MiddlesbroughChelseaCho mượn—
15/01/2014ChelseaMiddlesbroughChuyển nhượng—
14/01/2014Nottingham ForestChelseaCho mượn—
18/09/2013ChelseaNottingham ForestChuyển nhượng—
30/05/2013WatfordChelseaCho mượn—
30/08/2012ChelseaWatfordChuyển nhượng—
30/06/2012Chelsea U18ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2011Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com