- Phạt góc5 – 12
- Thẻ vàng0 – 2
Sân The Valley, London · Trọng tài: Tom Nield · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.62
Charlton Athletic và Queens Park Rangers hòa nhau 0-0.
Đội hình Charlton Athletic vs Queens Park Rangers 0-0 — Hạng Nhất Anh 10/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Charlton Athletic · HLV Nathan Jones
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 6.32 |
| 5 | Lloyd Jones © | Hậu vệ | 6.94 |
| 17 | Amari Bell | Hậu vệ | 6.68 |
| 18 | Ivan Mesik | Hậu vệ | 6.36 |
| 44 | Tyler Bindon | Hậu vệ | 6.66 |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ | 6.61 |
| 7 | Tyreece Campbell | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Karlan Grant | Tiền vệ | 7.08 |
| 14 | sonny carey | Tiền vệ | 6.39 |
| 34 | Oliver Skipp | Tiền vệ | 6.48 |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo | 6.95 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Millenic Alli | Tiền đạo |
| 21 | Tiernan Brooks | Thủ môn |
| 8 | Harvey Knibbs | Tiền vệ |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo |
| 32 | Alan Mwamba | Hậu vệ |
| 16 | Timothy Ouma | Tiền vệ |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Tiền vệ |
| 38 | J. Laqueretabua | Tiền vệ |
| 35 | Robert Junior Nkeng | Tiền đạo |
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ | 6.69 |
| 3 | Jimmy Dunne © | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.44 |
| 48 | Tariq Lamptey | Hậu vệ | 6.41 |
| 11 | Paul Smyth | Tiền vệ | 6.48 |
| 18 | Glen Kamara | Tiền vệ | 7.07 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 7.13 |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Alfie Lloyd | Tiền đạo | 6.41 |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Isak Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ |
| 19 | Dennis Cirkin | Hậu vệ |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Hậu vệ |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ |
| 4 | Liam Morrison | Hậu vệ |
| 25 | Justin Obikwu | Tiền đạo |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn |
| 33 | Leon Scarlett | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | Nathaniel Chalobah | Nghi ngờ | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | William Mannion | Chấn thương | Shoulder injury |
| Charlton Athletic | Josh Edwards | Chấn thương | Ankle injury |
| Charlton Athletic | Kayne Ramsay | Chấn thương | Ankle injury |
| Charlton Athletic | Charlie Kelman | Chấn thương | Shoulder injury |
| Charlton Athletic | Billy Koumetio | Chấn thương | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | Matthew godden | Chấn thương | Muscle Injury |
| Charlton Athletic | Collins Shichenje | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Boy Kemper | Nghi ngờ | Ankle injury |
| Queens Park Rangers | Ilias Chair | Chấn thương | Wound |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Richard Kone | Nghi ngờ | Wound |

