Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Obikwu

Queens Park RangersTiền đạoTRI
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Justin Obikwu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—101100000100%—006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Obikwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-011000002/20——6,10
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 3-023000002/500/3—6,42
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ JamaicaB 0-216000000/101/3—6,29
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoH 0-0700000—00/2—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20242075 nghìn €
29/06/202521125 nghìn €
25/11/202521125 nghìn €
28/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Coventry U21Queens Park RangersChuyển nhượng—
16/01/2026Lincoln CityCoventry U21Cho mượn—
31/08/2025Coventry U21Lincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2025Grimsby TownCoventry U21Cho mượn—
29/08/2024Coventry U21Grimsby TownChuyển nhượng—
30/05/2024Grimsby TownCoventry U21Cho mượn—
11/01/2024Coventry U21Grimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2023Coventry U18Coventry U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com