Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlan Grant

Charlton AthleticTiền vệENG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Karlan Grant là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
956Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111187820119676%39%106,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11780002183%35%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/241 (76%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/49 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/83 (39%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlan Grant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-2630000014/2012/8—5,48
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-2900021226/3103/4—5,83
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 1-1771021216/2412/7—7,18
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-3900010115/1802/6—5,54
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-0900041221/2704/12—6,55
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 0-090001018/1214/9—7,08
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-4790011310/1101/4—6,38
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-160000009/1214/6—6,72
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 1-0891051130/3602/10—8,07
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedT 2-1770000212/2323/6V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/201417100 nghìn €
23/02/201517200 nghìn €
23/09/201518250 nghìn €
19/04/201618250 nghìn €
20/04/201719250 nghìn €
23/10/201720200 nghìn €
04/03/2019212,5 triệu €
12/06/2019215,0 triệu €
26/02/2020228,0 triệu €
07/04/2020226,5 triệu €
14/10/2020238,0 triệu €
16/12/20202310,0 triệu €
17/03/2021239,0 triệu €
07/06/2021238,0 triệu €
23/11/2021248,0 triệu €
12/05/2022248,0 triệu €
26/10/2022256,0 triệu €
31/05/2023254,5 triệu €
20/12/2023263,8 triệu €
23/05/2024263,8 triệu €
29/12/2024273,8 triệu €
26/05/2025273,8 triệu €
02/12/2025283,5 triệu €
02/03/2026282,5 triệu €
27/05/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026West Bromwich AlbionCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2024Cardiff CityWest Bromwich AlbionCho mượn—
14/07/2023West Bromwich AlbionCardiff CityChuyển nhượng—
14/10/2020Huddersfield TownWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/01/2019Charlton AthleticHuddersfield TownHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/05/2018Crawley TownCharlton AthleticCho mượn—
29/01/2018Charlton AthleticCrawley TownChuyển nhượng—
15/02/2016Cambridge UnitedCharlton AthleticCho mượn—
15/01/2016Charlton AthleticCambridge UnitedChuyển nhượng—
23/09/2014Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com