
Lloyd Jones là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.155Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 83% | 68% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 165 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 80% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/434 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/89 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 8/10 | — | 6,97 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 50/51 | 0 | 5/10 | — | 7,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/52 | 0 | 7/10 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 6/10 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 5/6 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 7/8 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/40 | 0 | 4/6 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 11/12 | — | 7,85 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 5/6 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh79
- Thể lực64