
Millenic Alli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 295 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 80% | 31% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 28% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/44 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 3/9 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 1/7 | — | 6,39 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/4 | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 2/6 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 25 | 1,1 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Luton Town | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Portsmouth | Luton Town | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Luton Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Exeter City | Luton Town | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/01/2024 | Halifax Town | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Stockport County | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chorley FC | Stockport County | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Stockport County | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Ashton United | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | South Shields | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Workington AFC | South Shields | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | South Shields | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Workington AFC | South Shields | Cho mượn | — |
| 29/10/2019 | South Shields | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bury U18 | South Shields | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh28
- Thể lực27