
Amari Bell là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
918Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 660 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 65% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 85% | 0 | 0 | 7,12 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/245 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/99 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 4/7 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 5/8 | — | 5,65 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 4/8 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 4 | 8/9 | — | 7,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 4 | 4/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Luton Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blackburn Rovers | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Fleetwood Town | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | Birmingham City | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Gillingham | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | Birmingham City | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Swindon Town | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 25/09/2014 | Birmingham City | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | Mansfield Town | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 08/07/2014 | Birmingham City | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2013 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | Birmingham City | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Solihull Moors U19 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực52