
Kayne Ramsay là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 217 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 58% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/101 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/37 | 2 | 6/12 | — | 6,61 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 5 | 5/9 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 3/3 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/34 | 0 | 1/4 | — | 5,34 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Harrogate Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Southampton U21 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | Ross County F.C. | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Southampton U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Crewe Alexandra | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Southampton U21 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Shrewsbury Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Southampton U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea FC Youth | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực60