
Timothy Ouma là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 30% | 0 | 0 | 6,45 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 30% | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | CAN | @ Guinea | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Eritrea | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 2/7 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/6 | — | 5,79 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/7 | — | 6,04 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/03/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SK Slavia Praha | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lech Poznan | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | SK Slavia Praha | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Elfsborg | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 10/08/2022 | Nairobi City Stars | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Unknown | Nairobi City Stars | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực39