
Miles Leaburn là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 800 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 47% | 50% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 61% | 63% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/159 (47%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/204 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 49
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 2 | 10/22 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 7/15 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/15 | 0 | 6/17 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 12/22 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/20 | 2 | 14/23 | V | 6,42 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/20 | 2 | 14/24 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 6/17 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 10/25 | — | 6,45 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực51