
Billy Koumetio là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Tiểu sử Billy Koumetio
Billy Koumetio, sinh ngày 14/11/2002 và 23 tuổi, là hậu vệ mang quốc tịch France, hiện khoác áo Charlton Athletic. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 90 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 465 phút thi đấu và điểm trung bình 5,34; trong đó có 3 trận tại Hạng Nhất Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là từ Dundee F.C. đến Charlton Athletic vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 66% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/219 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/70 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/48 | 2 | 8/13 | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/60 | 4 | 6/10 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/52 | 0 | 8/12 | V | 6,16 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 6/6 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 7/12 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 1 | 4/7 | — | 7,01 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 8/9 | — | 6,65 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | 5/7 | — | 5,91 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | V | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dundee F.C. | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Liverpool U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Blackburn Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Liverpool U21 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | USL Dunkerque | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Liverpool U21 | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Austria Vienna | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Liverpool U21 | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | US Orléans U17 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Lyon U17 | US Orléans U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực58