
Alan Mwamba là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Tiểu sử Alan Mwamba
Alan Mwamba là hậu vệ người England, khoác áo Charlton Athletic ở tuổi 20 và sinh ngày 15/09/2006. Trong mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 141 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Anh đã ra sân 4 trận tại Hạng Nhất Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Anh chuyển từ Charlton Athletic (Youth) sang Charlton Athletic U18 ngày 30/06/2023, và được chuyển từ Charlton Athletic U21 lên Charlton Athletic vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 41% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/6 | V | 5,81 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 2/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | 7,41 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |