- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Dr. Constantin Rădulescu, Cluj Napoca · Trọng tài: Marian Barbu · Có mây, mưa nhẹ 4°C · cập nhật
CFR Cluj và FC Dinamo 1948 hòa nhau 1-1.
CFR Cluj vs FC Dinamo 1948 1-1 — SuperLiga Romania 13/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 21Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm15
- 5Sút bị chặn5
- 4Phạt góc2
- 58Tấn công nguy hiểm53
- 84Tấn công120
- 400Chuyền510
- 314Chuyền chính xác443
- 2Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài14
- 21Rê bóng17
- 22Tạt bóng24
- 52Tranh chấp66
- 23Tắc bóng41
- 52Cản phá56
- 6Cứu thua10
- 5Phạm lỗi17
- 21Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
CFR Cluj kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CFR Cluj ép sân · cột hướng xuống: FC Dinamo 1948 ép sân. CFR Cluj kiểm soát thế trận 38% thời gian, FC Dinamo 1948 53%.
CFR ClujFC Dinamo 1948| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
CFR Cluj · HLV Daniel Pancu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Mihai Popa | Thủ môn | 6.04 |
| 2 | Marian Huja | Hậu vệ | 6.19 |
| 6 | Sheriff Sinyan | Hậu vệ | 8.01 |
| 45 | Mário Camora © | Hậu vệ | 6.44 |
| 86 | Viktor Gyorgy Kun | Hậu vệ | 6.34 |
| 23 | Tidiane Keita | Tiền vệ | 6.77 |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ | 6.27 |
| 88 | Damjan Đoković | Tiền vệ | 6.39 |
| 9 | Alibek Aliev | Tiền đạo | 6.67 |
| 17 | Meriton Korenica | Tiền đạo | 6.8 |
| 24 | Andrei Cordea | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 49 | Lorenzo Biliboc | Tiền đạo |
| 47 | Christopher Braun | Hậu vệ |
| 10 | Ciprian Deac | Tiền vệ |
| 8 | Alin Razvan Fica | Tiền vệ |
| 1 | Rares Gal | Thủ môn |
| 7 | Mohammed·Kamara | Tiền đạo |
| 16 | Ovidiu Perianu | Tiền vệ |
| 11 | Alexandru Păun | Tiền vệ |
| 77 | Andres Emil Sfait | Tiền vệ |
| 31 | Octavian Valceanu | Thủ môn |
| 3 | Aly Abeid | Hậu vệ |
FC Dinamo 1948 · HLV Zeljko Kopic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 73 | Alexandru Rosca | Thủ môn | 6.29 |
| 3 | Raul Opruț | Hậu vệ | 6.65 |
| 4 | Kennedy Boateng | Hậu vệ | 7.09 |
| 15 | Nikita Stoyanov | Hậu vệ | 6.84 |
| 27 | Maxime Sivis | Hậu vệ | 6.72 |
| 8 | Eddy Gnahoré | Tiền vệ | 6.63 |
| 10 | Catalin Cirjan © | Tiền vệ | 7.49 |
| 29 | Alberto Soro | Tiền vệ | 7.02 |
| 9 | Mamoudou Karamoko | Tiền đạo | 6.78 |
| 19 | Adrian Mazilu | Tiền đạo | 6.92 |
| 99 | Alexandru Pop | Tiền đạo | 7.95 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | adrian caragea | Tiền vệ |
| 20 | Antonio Bordușanu | Tiền vệ |
| 77 | Daniel Armstrong | Tiền vệ |
| 30 | Matteo Duțu | Hậu vệ |
| 1 | Devis Epassy | Thủ môn |
| 7 | Alexandru Musi | Tiền vệ |
| 88 | Matteo N'Giuwu | Tiền vệ |
| 47 | George Pușcaș | Tiền đạo |
| 26 | Mihnea-Iustin Ștefan | Hậu vệ |
| 23 | Ianis Târbă | Tiền đạo |
| 17 | Georgi Milanov | Tiền vệ |
| 55 | Valentin Constantin Ticu | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- CFR Cluj vs FC Dinamo 1948 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CFR Cluj vs FC Dinamo 1948 thuộc SuperLiga Romania, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 13/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dr. Constantin Rădulescu (Cluj Napoca).
- Kết quả CFR Cluj vs FC Dinamo 1948 là bao nhiêu?
- CFR Cluj và FC Dinamo 1948 hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát CFR Cluj vs FC Dinamo 1948?
- CFR Cluj ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Dinamo 1948 dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

