Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meriton Korenica

Fotbal Club FCSBTiền đạo
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Meriton Korenica là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
338Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—5533810017484%35%006,69
Romanian Cup2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/137 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meriton Korenica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1450010017/2101/6—6,50
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0780050237/4325/8—7,06
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-12000000/100/1—6,88
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5900041020/2603/8—5,78
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2801073429/3225/12—8,20
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2450000013/1500/6—5,91
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900121234/3726/24—7,43
24/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 1-0900010123/3255/17—6,42
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900010145/5724/13—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,4 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201922200 nghìn €
22/06/201922225 nghìn €
22/01/202023225 nghìn €
27/07/202023250 nghìn €
04/01/202124325 nghìn €
25/06/202124200 nghìn €
18/12/202125225 nghìn €
30/11/202225300 nghìn €
10/07/202326350 nghìn €
19/10/202326400 nghìn €
28/12/202327400 nghìn €
20/06/202427400 nghìn €
12/09/202427650 nghìn €
18/12/202428900 nghìn €
25/03/2025281,4 triệu €
09/06/2025282,0 triệu €
24/09/2025282,3 triệu €
18/12/2025292,4 triệu €
26/03/2026293,0 triệu €
07/06/2026293,0 triệu €
21/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026CFR ClujFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
08/07/2024Manisa Futbol KulübüCFR ClujHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024FC BallkaniManisa Futbol KulübüCho mượn—
28/01/2024Manisa Futbol KulübüFC BallkaniChuyển nhượng—
02/09/2023FC BallkaniManisa Futbol KulübüHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
25/08/2020PrishtinaFC BallkaniChuyển nhượng—
17/06/2018KF Liria PrizrenPrishtinaChuyển nhượng—
09/08/2016Shkendija Tetovo YouthKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
29/06/2016Metalurg SkopjeShkendija Tetovo YouthCho mượn—
20/01/2016Shkendija Tetovo YouthMetalurg SkopjeChuyển nhượng—
17/08/2015KF RahoveciShkendija Tetovo YouthChuyển nhượng—
31/12/2013Own YouthKF RahoveciChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com