Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ciprian Deac

Tiền đạoROU
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ciprian Deac là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ciprian Deac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 1-1830011222/30614/19—6,55
17/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 0-0100000—0——6,48
05/05/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 2-1dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-01000002/300/1V6,62
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1dự bị00000—0———
07/04/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 75 nghìn €2008: 450 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,9 triệu €2013: 1,6 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 850 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20072025
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20072175 nghìn €
22/05/200822450 nghìn €
08/10/200822700 nghìn €
01/02/200922800 nghìn €
05/02/2010231,0 triệu €
28/08/2010243,0 triệu €
15/11/2010242,0 triệu €
28/06/2011251,2 triệu €
23/12/2011252,0 triệu €
31/03/2012262,0 triệu €
20/08/2012261,9 triệu €
09/06/2013271,6 triệu €
29/12/2013271,2 triệu €
27/03/201428850 nghìn €
11/06/2014281,2 triệu €
15/09/2014281,4 triệu €
14/12/2014281,0 triệu €
31/05/2015291,0 triệu €
14/12/201529900 nghìn €
13/12/201630700 nghìn €
16/06/2017311,0 triệu €
26/12/2017311,4 triệu €
13/06/2018321,4 triệu €
22/12/2018321,4 triệu €
17/06/2019331,1 triệu €
20/12/2019331,2 triệu €
07/04/202034950 nghìn €
04/08/2020341,0 triệu €
17/12/2020341,0 triệu €
02/06/2021351,1 triệu €
21/12/2021351,1 triệu €
02/06/202236900 nghìn €
20/12/202236750 nghìn €
14/06/202337500 nghìn €
21/12/202337300 nghìn €
04/06/202438300 nghìn €
18/12/202438200 nghìn €
09/06/202539150 nghìn €
18/12/202539100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CFR ClujRetiredTự do—
13/01/2017Tobol KostanaiCFR ClujChuyển nhượng—
13/01/2016FK Aktobe LentoTobol KostanaiChuyển nhượng—
14/06/2015CFR ClujFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
30/06/2012Schalke 04CFR ClujHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2012FC Rapid 1923Schalke 04Cho mượn—
30/06/2011Schalke 04FC Rapid 1923Chuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/07/2010CFR ClujSchalke 04Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2008FC Otelul GalatiCFR ClujCho mượn—
31/01/2008CFR ClujFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/06/2005Unirea DejCFR ClujHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2004Gloria Bistrita U19Unirea DejChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com