
Ciprian Deac
Tiền đạoROU
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ciprian Deac là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/30 | 6 | 14/19 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | V | 6,62 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2007 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/05/2008 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/10/2008 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/02/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/02/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/08/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/11/2010 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/12/2011 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/03/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2012 | 26 | 1,9 triệu € |
| 09/06/2013 | 27 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2013 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2014 | 28 | 850 nghìn € |
| 11/06/2014 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/09/2014 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2015 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/12/2016 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/06/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 31 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2018 | 32 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2018 | 32 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2019 | 33 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2019 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 35 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 35 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 36 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 36 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CFR Cluj | Retired | Tự do | — |
| 13/01/2017 | Tobol Kostanai | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | FK Aktobe Lento | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2015 | CFR Cluj | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Schalke 04 | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2012 | FC Rapid 1923 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Schalke 04 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/07/2010 | CFR Cluj | Schalke 04 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2008 | FC Otelul Galati | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | CFR Cluj | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Unirea Dej | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2004 | Gloria Bistrita U19 | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực49