
Daniel Armstrong là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.
Tiểu sử Daniel Armstrong
Daniel Armstrong là tiền đạo của FC Dinamo 1948, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 11/10/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ này cao 175 cm và thi đấu bằng chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Romania, cầu thủ ghi 4 bàn và có 10 kiến tạo sau 11 trận, tổng 865 phút, điểm trung bình 7,77. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ Kilmarnock F.C. đến FC Dinamo 1948.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
947Phút
5Bàn thắng
10Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 947 | 5 | 2 | 10 | 36 | 13 | 75% | 49% | 3 | 0 | 7,77 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/327 (75%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 34/106 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/83 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 20/26 | 2 | 4/7 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 2-0 | 62 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 16/22 | 0 | 1/2 | — | 8,60 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 4-0 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/16 | 1 | 4/10 | V | 7,70 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-1 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 8,55 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 88 | 0 | 2 | 5 | 4 | 4 | 25/31 | 0 | 3/8 | — | 8,60 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 37/46 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | 74 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/25 | 0 | 4/8 | V | 8,85 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 7/9 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 4-0 | 89 | 1 | 1 | 7 | 1 | 2 | 24/32 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 21/35 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 19/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Raith Rovers | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2019 | Free Player | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2019 | Raith Rovers | Ross County F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/11/2018 | Free Player | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wolverhampton U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 05/05/2018 | Dunfermline Athletic | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Wolverhampton U21 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2015 | Free Player | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Hamilton FC U20 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực43