
Christopher Braun là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo CFR Cluj.
Tiểu sử Christopher Braun
Christopher Braun là hậu vệ hiện thi đấu cho CFR Cluj, có quốc tịch Germany và 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 11 trận tại SuperLiga Romania với tổng 988 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 17/01/2026, khi Braun rời FC Rapid 1923 để gia nhập CFR Cluj. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 179 cm, nặng 76 kg và thi đấu được bằng cả hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 988 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 59% | 2 | 0 | 6,38 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/423 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/64 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/105 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 6 | 10/14 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/27 | 3 | 7/13 | V | 6,31 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 4/5 | — | 5,57 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/54 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 7/13 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 6/9 | — | 7,31 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 6/8 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 4/9 | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 4 | 7/14 | — | 5,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/07/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/10/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/03/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/03/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/09/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/03/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 25/03/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Botosani | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | OFI Crete FC | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fortuna Sittard | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wattenscheid 09 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Oldenburg | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Wilhelmshaven | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St Pauli II | SV Wilhelmshaven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | VfL 93 Hamburg U19 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hamburger SV U17 | VfL 93 Hamburg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực47