
Andres Emil Sfait là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 381 | 0 | 0 | 2 | 13 | 3 | 75% | 39% | 2 | 0 | 6,52 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/138 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/7 | V | 6,70 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | V | 6,09 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 5/9 | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Salernitana | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/08/2022 | SV Grodig | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Grödig II | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Grödig Youth | SV Grödig II | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2017 | SV Kuchl Youth | SV Grödig Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Red Bull Salzburg (Youth) | SV Kuchl Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | FC Liefering Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2014 | SV Grödig Youth | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Ardealul Cluj-Napoca | SV Grödig Youth | Chuyển nhượng | — |