
Alexandru Păun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 163 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 31% | 0 | 0 | 6,28 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/97 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 3/6 | — | 5,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 2 | 2/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực39