
Tidiane Keita là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ordabasy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 13 | 3 | 369 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 369 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 6/12 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/42 | 2 | 9/15 | — | 6,99 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 4 | 5/11 | — | 6,67 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 6/10 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 2 | 9/14 | — | 6,53 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 5 | 8/16 | — | 6,77 |
| 07/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/6 | V | 5,75 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 4/8 | — | 6,54 |
| 17/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | CFR Cluj | Ordabasy | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/08/2025 | Petrolul Ploiesti | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | USL Dunkerque | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colomiers | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Albi | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Toulouse U19 | US Albi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực47