
Mamoudou Karamoko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 571 | 2 | 0 | 2 | 22 | 7 | 84% | 52% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 2/6 | — | 7,12 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 4/10 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 3/5 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 0 | 23/27 | 0 | 10/17 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 4/8 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 1-0 | 36 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/09/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | FC Copenhagen | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ujpest FC | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Copenhagen | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Videoton FC Fehérvár | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | FC Copenhagen | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | LASK Linz | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 26/07/2020 | VfL Wolfsburg Youth | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 15/07/2019 | Strasbourg II | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Paris FC U19 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực50