
Nikita Stoyanov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 52% | 1 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 722/776 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/59 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/318 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/15 (6%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/51 | 0 | 2/3 | V | 6,97 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 3 | 5/8 | — | 6,89 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/72 | 0 | 2/3 | — | 7,39 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 112/116 | 1 | 6/6 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/87 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 2 | 2/5 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/86 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/09/2025 | 20 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực49