
Octavian Valceanu là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
42Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 42 | 6 | 6 | 53% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/289 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/197 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 22/36 | 0 | 2/2 | — | 7,73 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 19/46 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 6/25 | 0 | — | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 9/26 | 0 | — | — | 7,68 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | — | — | 6,72 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/03/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Concordia Chiajna | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Voluntari | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Petrolul Ploiesti | FC Voluntari | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | FC Voluntari | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Gaz Metan Medias | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Viitorul Domnesti | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Academica Clinceni | Viitorul Domnesti | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Viitorul Domnesti | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Juniorul Bucharest | Viitorul Domnesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | FC Sportul Studențesc Bucharest | FC Juniorul Bucharest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sportul Studentesc U19 | FC Sportul Studențesc Bucharest | Chuyển nhượng | — |