
Mário Camora là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
811Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 811 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/345 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/33 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/38 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/56 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 5 | 7/9 | — | 5,47 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 2/7 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 1/4 | V | 5,76 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 4 | 8/9 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2011 | 25 | 1,4 triệu € |
| 31/03/2012 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/08/2012 | 25 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2012 | 26 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2013 | 26 | 2,2 triệu € |
| 12/09/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2013 | 27 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/09/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2015 | 28 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2015 | 28 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2015 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 30 | 900 nghìn € |
| 16/06/2017 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/12/2017 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2019 | 32 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2019 | 33 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,1 triệu € |
| 04/08/2020 | 33 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2020 | 34 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2021 | 34 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 35 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 35 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 36 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 36 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 21/03/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 38 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2011 | Associação Naval 1893 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Free Player | Associação Naval 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | FC Pampilhosa | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | SC Beira-Mar | FC Pampilhosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2006 | AA Avanca | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | SC Beira-Mar | AA Avanca | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2006 | CA Valdevez | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | GD Samora Correia | CA Valdevez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | GD Samora Correia Sub-19 | GD Samora Correia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | — | GD Samora Correia Sub-19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực47