
Alibek Aliev
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Alibek Aliev là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 461 | 6 | 3 | 2 | 14 | 8 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,52 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 18% | 0% | 1 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/78 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 7,44 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 7,80 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | V | 6,08 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 6/12 | — | 8,16 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 74 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 11/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CFR Cluj | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Osters IF | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC Trollhattan | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Varbergs BoIS FC | FC Trollhattan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Orgryte | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Dalkurd FF | Orgryte | Cho mượn | — |
| 10/08/2018 | Orgryte | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | CSKA Moscow Reserves | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | GAIS | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 26/03/2017 | CSKA Moscow Reserves | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | GAIS | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | CSKA Moscow Reserves | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Jaro | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 29/03/2016 | CSKA Moscow Reserves | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Jaro | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | CSKA Moscow Reserves | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | IF Elfsborg U19 | CSKA Moscow Reserves | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2013 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực48