
Lorenzo Biliboc là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 659 | 2 | 0 | 0 | 18 | 8 | 84% | 49% | 0 | 0 | 6,62 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/208 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 2/2 | — | 6,18 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 5,89 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 1/5 | — | 7,72 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 6/9 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 5/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/24 | 0 | 5/9 | — | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 225 nghìn € |
| 24/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/03/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Juventus U19 | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Parma Under 18 | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Juventus U17 | Parma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Torino FC Youth | Juventus Youth | Hết hạn mượn 0.008M € | 8 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực41