
Karlo Muhar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/196 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/45 | 0 | 2/7 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 80/88 | 2 | 8/13 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 2 | 4/8 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/33 | 1 | 2/6 | V | 6,54 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 51/58 | 3 | 8/14 | — | 6,29 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 66/70 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/68 | 2 | 5/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 14/03/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Free Player | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2026 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Al-Orobah FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | CFR Cluj | Al-Orobah FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Lech Poznan | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | CSKA Sofia | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Lech Poznan | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kayserispor | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Lech Poznan | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zapresic | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 12/07/2018 | Dinamo Zagreb II | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Zagreb locomotive U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2011 | NK Velika Mlaka | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực44