Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Rosca

FC Dinamo 1948Thủ mônROU
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alexandru Rosca là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—1190000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Rosca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0dự bị000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0dự bị000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1dự bị000—0———
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0dự bị000—0———
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0dự bị000—0———
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20231910 nghìn €
22/06/20231925 nghìn €
27/09/202319100 nghìn €
12/12/202320250 nghìn €
29/05/202420300 nghìn €
12/09/202420200 nghìn €
18/12/202421450 nghìn €
09/06/202521650 nghìn €
18/12/202522450 nghìn €
07/06/202622450 nghìn €
21/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024SelimbarFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024FC UT AradSelimbarHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
29/06/2024SelimbarFC UT AradCho mượn—
06/01/2023FC UT AradSelimbarChuyển nhượng—
30/12/2022ACS Progresul PecicaFC UT AradCho mượn—
31/07/2022FC UT AradACS Progresul PecicaChuyển nhượng—
31/12/2021UTA Arad U19FC UT AradChuyển nhượng—
30/12/2021Crisul Chisineu-Cris (- 2023)UTA Arad U19Cho mượn—
30/06/2021UTA Arad U19Crisul Chisineu-Cris (- 2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com