Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kennedy Boateng

Al FatehHậu vệTOG
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kennedy Boateng là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al Fateh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—776260002191%50%406,30
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000090%88%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/295 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/61 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kennedy Boateng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-2900000037/3813/6V6,26
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-4900010034/3725/8V5,90
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 1-2860000056/6001/6V5,77
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadH 0-0900000026/2817/9—7,23
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 1-1900011041/4524/7V6,30
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900000142/4700/5—6,81
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Ula FCB 0-3900000055/6118/9—6,62
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900000033/4023/5—5,84
30/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 1-11200010181/83210/14—7,10
24/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 1-1600010048/5104/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20161975 nghìn €
02/12/20162075 nghìn €
26/05/201720200 nghìn €
12/12/201721300 nghìn €
12/06/201821350 nghìn €
30/11/201822350 nghìn €
31/05/201922350 nghìn €
02/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
30/07/202023400 nghìn €
20/12/202024400 nghìn €
01/06/202124500 nghìn €
26/12/202125500 nghìn €
30/05/202225800 nghìn €
31/10/202225800 nghìn €
15/06/202326700 nghìn €
24/10/202326600 nghìn €
10/12/202327400 nghìn €
20/05/202427400 nghìn €
12/09/202427650 nghìn €
18/12/202428900 nghìn €
09/06/2025281,0 triệu €
18/12/2025291,2 triệu €
07/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026FC Dinamo 1948Al FatehChuyển nhượng—
30/06/2024SC Austria LustenauFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
06/11/2023Free PlayerSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2023Santa ClaraFree PlayerTrở lại—
01/07/2021SV RiedSanta ClaraChuyển nhượng—
30/06/2019LASK LinzSV RiedChuyển nhượng—
29/06/2019SV RiedLASK LinzCho mượn—
30/06/2017LASK LinzSV RiedChuyển nhượng—
04/08/2016WAFALASK LinzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com