
Kennedy Boateng là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 50% | 4 | 0 | 6,30 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 88% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/295 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/61 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 3/6 | V | 6,26 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 5/8 | V | 5,90 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 1/6 | V | 5,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 7/9 | — | 7,23 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/45 | 2 | 4/7 | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 0/5 | — | 6,81 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 8/9 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/5 | — | 5,84 |
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/83 | 2 | 10/14 | — | 7,10 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 4/5 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/11/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | FC Dinamo 1948 | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Austria Lustenau | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2023 | Free Player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santa Clara | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2021 | SV Ried | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SV Ried | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | WAFA | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực53