Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devis Epassy

FC Dinamo 1948Thủ mônCMR
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Devis Epassy là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devis Epassy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1dự bị000—0———
30/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 1-112050126/2901/2V7,52
24/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujH 0-09031022/370——6,62
10/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 2-19020113/320——6,06
04/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-2907109/320——6,70
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 3-19001019/3301/1V5,85
24/04/2026Romanian Cupvs CS Universitatea CraiovaH 0-0dự bị000—0———
19/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-19023118/2401/1—6,98
13/04/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201724125 nghìn €
20/08/201724150 nghìn €
17/12/201724450 nghìn €
21/05/201825600 nghìn €
06/12/201825500 nghìn €
20/05/201926250 nghìn €
03/08/202027250 nghìn €
11/02/202128250 nghìn €
29/05/202128300 nghìn €
31/10/202128450 nghìn €
21/02/202229600 nghìn €
08/06/202229600 nghìn €
13/11/202229700 nghìn €
11/06/202330800 nghìn €
14/12/202330650 nghìn €
28/03/202431600 nghìn €
23/09/202431500 nghìn €
08/12/202431400 nghìn €
28/05/202532350 nghìn €
18/12/202532400 nghìn €
07/06/202633400 nghìn €
21/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Karmiotissa PolemidionFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
27/08/2024Free PlayerKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
29/01/2024AbhaFree PlayerTrở lại—
05/08/2022OFI Crete FCAbhaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
17/07/2021LamiaOFI Crete FCChuyển nhượng—
28/01/2020LevadiakosLamiaChuyển nhượng—
11/08/2017EpinalLevadiakosChuyển nhượng—
27/07/2016AvranchesEpinalChuyển nhượng—
31/08/2015Free PlayerAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2015CD GuijueloFree PlayerTrở lại—
28/08/2014Lorient IICD GuijueloChuyển nhượng—
04/10/2013Free PlayerLorient IIChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Rennais IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2012Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2010Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008INF Clairefontaine YouthStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Paris FC YouthINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Red Star FC JugendParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com