
adrian caragea là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo PAOK Saloniki B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/5 | V | 6,40 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/41 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | V | 6,30 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Romanian Cup | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | FC Dinamo 1948 | PAOK Saloniki B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sassuolo U20 | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassuolo U20 | Sassuolo Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | FCV Farul Constanța Youth | Sassuolo U20 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | Academia Hagi | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |