
Mohammed·Kamara là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LBA, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 437 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 82% | 41% | 1 | 0 | 6,76 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/144 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/62 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 6/8 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 28/30 | 0 | 1/8 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 2/11 | V | 6,17 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 2,4 triệu € |
| 09/06/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hapoel Haifa | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2022 | Atakas Hatayspor | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Astana | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | Atakas Hatayspor | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Menemen Belediye Spor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Ventura County FC | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | SC Paderborn 07 | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Apache Athletics (Tyler Junior College) | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực42