Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sheriff Sinyan

FC Rapid 1923Hậu vệGAM
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Sheriff Sinyan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—321700001195%47%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/69 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sheriff Sinyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-04000003/30——7,00
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3900000029/3226/14V6,48
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1760011034/3402/3—6,87
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 0-0900000025/2903/5—7,06
09/05/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 0-0900010147/4812/7—6,87
05/05/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 2-1900020021/2603/7—6,24
26/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-0900000036/3936/8—7,64
18/04/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0900010129/3726/9—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,4 triệu €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620100 nghìn €
22/12/201721100 nghìn €
29/12/201822100 nghìn €
28/12/201923300 nghìn €
30/12/202024400 nghìn €
25/07/202125600 nghìn €
02/01/202225700 nghìn €
08/12/202226650 nghìn €
28/06/202326600 nghìn €
19/12/202327600 nghìn €
04/06/202427300 nghìn €
11/12/202428300 nghìn €
09/06/202528400 nghìn €
24/09/202529600 nghìn €
18/12/202529700 nghìn €
26/03/2026291,0 triệu €
07/06/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Free PlayerFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2026CFR ClujFree PlayerTrở lại—
16/01/2025Odd GrenlandCFR ClujChuyển nhượng—
01/08/2024SK Slavia PrahaOdd GrenlandChuyển nhượng—
03/07/2023MoldeSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
29/06/2020LillestromMoldeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
19/04/2016Lillestrom BLillestromChuyển nhượng—
30/06/2015Lillestrom YouthLillestrom BChuyển nhượng—
31/12/2013Holmlia SKLillestrom YouthChuyển nhượng—
31/12/2012Oppsal IF Fotball YouthHolmlia SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com