
Sheriff Sinyan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 47% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/69 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 6/14 | V | 6,48 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/34 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 3/5 | — | 7,06 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/48 | 1 | 2/7 | — | 6,87 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 6/8 | — | 7,64 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 6/9 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2025 | Odd Grenland | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | SK Slavia Praha | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Molde | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Lillestrom | Molde | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | Lillestrom B | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lillestrom Youth | Lillestrom B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Holmlia SK | Lillestrom Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Oppsal IF Fotball Youth | Holmlia SK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực57