Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Mazilu

FC Dinamo 1948Tiền đạoROU
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Adrian Mazilu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử Adrian Mazilu

Adrian Mazilu là tiền đạo của FC Dinamo 1948, mang quốc tịch Romania và 21 tuổi. Cao 186 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái, sinh ngày 13/09/2005. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 1 bàn và 160 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,63, trong đó tham gia 5 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—50701005279%41%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Mazilu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-111003003/300/1—6,58
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-116000003/322/5V6,35
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-03000004/600/1—6,47
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-022101105/622/3—7,50
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-118001114/601/2—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20221725 nghìn €
20/12/202217100 nghìn €
14/03/202317400 nghìn €
14/06/2023171,3 triệu €
27/09/2023182,0 triệu €
21/12/2023182,5 triệu €
30/05/2024182,5 triệu €
29/05/2025191,0 triệu €
18/12/202520800 nghìn €
07/06/202620650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com