Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Musi

FC Dinamo 1948Tiền đạoROU
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Alexandru Musi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử Alexandru Musi

Alexandru Musi là cầu thủ tiền đạo của FC Dinamo 1948, quốc tịch Romania, hiện 22 tuổi, cao 180 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026-2027, Alexandru Musi có 8 trận ra sân và ghi 4 bàn trong 576 phút thi đấu. Ở SuperLiga Romania, cầu thủ ghi 2 bàn trong 7 trận; tại Romanian Cup, ghi 2 bàn trong 1 trận. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Fotbal Club FCSB sang FC Dinamo 1948 theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường là 1,8 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
576Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—7748620015472%37%316,77
Romanian Cup2026-2027—119020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/101 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/45 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 06/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Musi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-154002107/1000/2—6,51
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-167003107/1102/6Đ6,25
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-054001006/903/7—6,38
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0891061114/2003/10—7,75
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1640010215/2002/6V6,41
26/07/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaT 5-1901021213/1723/7—8,06
19/07/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1680000011/1424/7—6,06
30/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 1-1850030017/1905/13—5,97
24/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 1-1901051531/3828/15—8,20
17/05/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujH 0-0520000319/2037/12—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20211625 nghìn €
29/09/202117150 nghìn €
21/12/202117150 nghìn €
02/06/202217150 nghìn €
20/12/202218200 nghìn €
22/06/202318250 nghìn €
27/09/202319400 nghìn €
21/12/202319500 nghìn €
21/03/202419650 nghìn €
04/06/202419800 nghìn €
18/12/202420900 nghìn €
25/03/202520800 nghìn €
09/06/202520700 nghìn €
24/09/202521900 nghìn €
18/12/2025211,3 triệu €
07/06/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Fotbal Club FCSBFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2024Petrolul PloiestiFotbal Club FCSBCho mượn—
30/06/2023Fotbal Club FCSBPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2023ACSM Politehnica IașiFotbal Club FCSBCho mượn—
31/12/2022Fotbal Club FCSBACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2021CSA Steaua Bucuresti U19Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—
16/07/2019FCSB YouthCSA Steaua Bucuresti U19Chuyển nhượng—
31/07/2016Valencia CF YouthFCSB YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com