
Aly Abeid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo JS kabylie.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 66% | 0 | 0 | 5,97 |
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/21 | 2 | 8/12 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/71 | 4 | 6/8 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 4 | 6/10 | — | 6,92 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 3/8 | V | 6,02 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 82/88 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | CFR Cluj | JS kabylie | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 11/02/2024 | FC UT Arad | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | Valenciennes | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | UD Levante B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AD Alcorcon | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | UD Levante B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Levante UD Academy | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASAC Concorde Nouakchott | Levante UD Academy | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực48