Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damjan Đoković

NK OpatijaHậu vệCRO
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Damjan Đoković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Opatija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damjan Đoković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900010163/7025/5—6,63
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILB 1-29000000—0——6,20
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILB 0-5dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3450010117/2604/5—5,59
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Alashkert Yerevan T 3-09000000—0—V6,30
27/07/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 5-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Alashkert Yerevan H 1-19000000—0——6,65
18/07/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 1-2900000040/5403/7V5,52
23/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 0-0900021120/3415/9—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,6 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101950 nghìn €
20/06/201121100 nghìn €
20/09/201121350 nghìn €
09/01/201221350 nghìn €
06/06/201222350 nghìn €
16/12/201222300 nghìn €
04/07/201323350 nghìn €
29/12/201323650 nghìn €
11/06/201424800 nghìn €
09/02/201524800 nghìn €
28/06/201525650 nghìn €
05/09/201525800 nghìn €
03/02/2016251,0 triệu €
12/07/201626900 nghìn €
22/01/201726750 nghìn €
08/06/201727900 nghìn €
26/12/2017271,0 triệu €
13/06/2018281,4 triệu €
22/12/2018281,6 triệu €
17/06/2019292,0 triệu €
20/12/2019292,2 triệu €
07/04/2020291,7 triệu €
04/08/2020301,7 triệu €
17/12/2020301,6 triệu €
15/03/2021301,1 triệu €
20/05/2021311,1 triệu €
11/10/202131900 nghìn €
03/01/202231900 nghìn €
30/03/202231800 nghìn €
31/05/202232500 nghìn €
01/12/202232250 nghìn €
11/06/202333300 nghìn €
21/12/202333300 nghìn €
04/06/202434250 nghìn €
18/12/202434225 nghìn €
09/06/202535200 nghìn €
18/12/202535150 nghìn €
07/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerNK OpatijaChuyển nhượng—
19/08/2026CFR ClujFree PlayerTrở lại—
20/08/2024FC Rapid 1923CFR ClujChuyển nhượng—
06/01/2024Fotbal Club FCSBFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2023Al-Raed SFCFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
24/07/2022Caykur RizesporAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2022Adana DemirsporCaykur RizesporCho mượn—
07/02/2022Caykur RizesporAdana DemirsporChuyển nhượng—
24/01/2021CFR ClujCaykur RizesporHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
03/09/2017RijekaCFR ClujChuyển nhượng—
03/07/2017SpeziaRijekaChuyển nhượng—
27/01/2017SpVgg Greuther FürthSpeziaChuyển nhượng—
14/10/2016Free PlayerSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
23/07/2016GFC AjaccioFree PlayerTrở lại—
21/07/2015BolognaGFC AjaccioChuyển nhượng—
29/06/2015LivornoBolognaCho mượn—
26/08/2014BolognaLivornoChuyển nhượng—
29/06/2014CFR ClujBolognaCho mượn—
01/07/2013BolognaCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2013CesenaBolognaHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com