
Damjan Đoković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Opatija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/70 | 2 | 5/5 | — | 6,63 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 4/5 | — | 5,59 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 0 | 3/7 | V | 5,52 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/34 | 1 | 5/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2013 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/06/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/09/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2018 | 28 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 04/08/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | NK Opatija | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2026 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Fotbal Club FCSB | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Raed SFC | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Caykur Rizespor | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Adana Demirspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Caykur Rizespor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | CFR Cluj | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/09/2017 | Rijeka | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Spezia | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | SpVgg Greuther Fürth | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2016 | Free Player | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2016 | GFC Ajaccio | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2015 | Bologna | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Livorno | Bologna | Cho mượn | — |
| 26/08/2014 | Bologna | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CFR Cluj | Bologna | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Bologna | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cesena | Bologna | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực43