
Alin Razvan Fica là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Tiểu sử Alin Razvan Fica
Alin Razvan Fica là thủ môn người Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CFR Cluj. Cầu thủ sinh ngày 14/06/2001, hiện 25 tuổi và cao 181 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 531 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65. Cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Cúp C3 châu Âu và 3 trận tại SuperLiga Romania. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,4 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Cứu thua
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 223 | 0 | 0 | 2 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/168 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 1 | 6/9 | — | 7,47 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 7/13 | — | 6,25 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 8/11 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/09/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực41