Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Pop

Hapoel Kiryat ShmonaTiền đạoROU
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Alexandru Pop là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—421840004184%40%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Pop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-163002009/1102/6—6,14
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-354001105/711/4—6,49
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-135001017/801/2—6,43
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-432000007/702/3—6,12
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1200000—01/2—6,46
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-12000011/10——6,39
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-133000015/913/4—6,90
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0700000113/1503/8—6,29
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0680022222/3004/5—6,79
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1720021116/2302/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20191925 nghìn €
20/12/201919225 nghìn €
04/08/202020200 nghìn €
21/12/20202075 nghìn €
04/06/20212175 nghìn €
21/12/202121125 nghìn €
06/06/202222175 nghìn €
20/12/202222200 nghìn €
22/06/202323350 nghìn €
27/09/202323500 nghìn €
21/12/2023231,0 triệu €
21/03/2024241,2 triệu €
04/06/2024241,2 triệu €
12/09/2024241,3 triệu €
18/12/2024241,2 triệu €
09/06/2025251,0 triệu €
18/12/202525800 nghìn €
07/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026FC Dinamo 1948Hapoel Kiryat ShmonaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2024FC Otelul GalatiFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/06/2023Unirea DejFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
01/01/2023Farul ConstantaUnirea DejChuyển nhượng—
31/12/2022Unirea DejFarul ConstantaCho mượn—
07/07/2021Farul ConstantaUnirea DejChuyển nhượng—
29/06/2021FC Universitatea ClujFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2019Farul Constanta U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2016Universitatea Cluj YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com